PEIC – Cấu trúc đề thi và thời gian làm bài từng phần thi

23/12/2025

Kỳ thi Pearson English International Certificate (PEIC) đang trở thành lựa chọn của nhiều học sinh - sinh viên cần chứng chỉ tiếng Anh để xét tốt nghiệp, miễn thi THPT hoặc bổ sung hồ sơ. Việc nắm rõ cấu trúc đề thi và thời gian làm bài từng phần thi giúp thí sinh chủ động ôn luyện và chọn đúng cấp độ phù hợp.

Qua bài viết dưới đây, EMG Education sẽ tổng hợp đầy đủ, rõ ràng, dễ hiểu cho người mới bắt đầu tìm hiểu bài thi chứng chỉ PEIC.

ALT1_peic-–-cau-truc-de-thi-va-thoi-gian-lam-bai-tung-phan-thi

Xác định đúng cấp độ và nắm rõ cấu trúc bài thi PEIC giúp người học lên chiến lược học tập hiệu quả.

1. Giới thiệu chung về bài thi PEIC

PEIC là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo chuẩn CEFR (A1–C2), do Tập đoàn giáo dục Pearson phát triển và quản lý.

Điểm đặc biệt của PEIC là thí sinh đăng ký Level nào sẽ thực hiện bài thi được thiết kế theo trình độ của Level đó, không phân loại trình độ dựa trên thang điểm. Điều này giúp người học dễ lên kế hoạch ôn tập và chọn Level đúng với mục tiêu.

Bài thi PEIC kiểm tra toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, với những chủ đề thực tiễn trong cuộc sống từ công việc, học tập, đến giao tiếp hằng ngày.

Hiện kỳ thi PEIC được duy trì tổ chức với hai hình thức thi:

  • Thi giấy (Paper-based): bao gồm hai phần thi Viết và Nói - kéo dài trong khoảng 1 tiếng 20 phút đến 3 tiếng (tùy cấp độ).
  • Thi trên máy tính (Computer-based – PEIC CBT): thi hoàn toàn trên máy tính với hai phần thi Nghe - Nói và Đọc - Viết, diễn ra trong khoảng 1 tiếng 20 phút đến tối đa 1 tiếng 50 phút (tùy cấp độ).

>>> Đọc thêm: PEIC: Chi tiết về chứng chỉ tiếng Anh quốc tế của Pearson năm 2026

2. Các Level trong bài thi PEIC

Chứng chỉ tiếng Anh PEIC bao gồm 6 cấp độ, được công nhận tương đương với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam (KNLNNVN). Đồng thời, các cấp độ này cũng tương ứng với trình độ theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), được thể hiện theo trong bảng tham khảo sau:

Cấp độ PEIC

Cấp độ CEFR

Trình độ

Phạm vi năng lực được đánh giá

Level A1

A1

Căn bản

Đánh giá khả năng hiểu và sử dụng từ vựng, cấu trúc câu rất cơ bản; xử lý thông tin quen thuộc, câu ngắn, chủ đề hằng ngày.

Level 1

A2

Sơ cấp

Kiểm tra năng lực giao tiếp đơn giản; hiểu hội thoại chậm, rõ; xử lý câu ghép đơn giản và tình huống quen thuộc trong đời sống - học tập.

Level 2

B1

Trung cấp

Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh độc lập trong chủ đề quen thuộc; hiểu văn bản dài hơn; trình bày thông tin và quan điểm ở mức rõ ràng.

Level 3

B2

Trung cao

Kiểm tra năng lực hiểu và diễn đạt ngôn ngữ phức tạp hơn; xử lý văn bản dài; trình bày lập luận có cấu trúc; tốc độ và độ khó thông tin tăng.

Level 4

C1

Cao cấp

Đánh giá năng lực ngôn ngữ ở mức cao; khả năng phân tích, tóm lược, lập luận; sử dụng vốn từ vựng linh hoạt theo mục đích giao tiếp.

Level 5

C2

Thành thạo

Đo lường mức độ sử dụng tiếng Anh rất thành thạo; hiểu nội dung trừu tượng - chuyên sâu; diễn đạt chính xác và tinh tế trong nhiều ngữ cảnh phức tạp.

>>> Đọc thêm: PEIC phù hợp với ai? Chọn cấp độ nào cho từng đối tượng thí sinh

3. Cấu trúc bài thi PEIC trên giấy theo từng phần thi

Bài thi PEIC trên giấy được chấm theo thang điểm 100, với hai phần thi riêng biệt là phần thi Viết và phần thi Nói, kiểm tra kết hợp các kỹ năng. Thời gian thực hiện hai phần thi khác nhau theo từng cấp độ thi:

Cấp độ

Thời gian làm bài thi Viết

Thời gian làm bài thi Nói

Level A1

1 giờ 15 phút

3 phút 30 giây

Level 1

1 giờ 35 phút

3 phút 30 giây

Level 2

1 giờ 35 phút

5 phút 30 giây

Level 3

2 giờ

5 phút 30 giây

Level 4

2 giờ 30 phút

6 phút

Level 5

2 giờ 55 phút

6 phút

3.1 Phần thi Viết (kỹ năng Listening - Reading - Writing)

Phần thi Viết của bài thi PEIC trên giấy có tổng là 75 điểm, với tổng cộng 9 section theo bảng sau:

Section

Kỹ năng được đánh giá

Dạng câu hỏi

Điểm số

1

Listening

3-option multiple choice

(Nghe và khoanh trắc nghiệm)

10

2

Listening & Writing

Dictation

(Nghe chép chính tả)

10

3

Listening

Text, note completion

(Điền khuyết, hoàn thiện ghi chú)

10

4

Reading

Gap fill 3-option multiple choice

(Trắc nghiệm điền khuyết)

5

5

Reading

3-option multiple choice

(Đọc và khoanh trắc nghiệm)

5

6

Reading

Open-ended question

(Đọc hiểu và trả lời câu hỏi)

8

7

Reading

Text, note completion

(Điền khuyết, hoàn thiện ghi chú)

7

8

Writing

Write correspondence

(Viết thư phản hồi)

10

9

Writing

Write text

(Viết bài luận ngắn)

10

Cụ thể từng cách thức làm bài của từng dạng bài tập ở phần thi Viết như sau:

  • (1) 3-option multiple choice (Nghe và khoanh trắc nghiệm) - Chấm điểm kỹ năng Listening

Ở phần thi này, bạn sẽ được nghe 10 đoạn hội thoại ngắn, tương ứng với 10 câu hỏi. Bạn sẽ có 10 giây để đọc mỗi câu hỏi và 3 lựa chọn đáp án trước khi nghe. Sau khi đoạn ghi âm kết thúc, bạn cũng sẽ có 10 giây để chọn đáp án đúng. Thí sinh thực hiện lần lượt nghe từng đoạn audio và chọn đáp án với mỗi câu hỏi, sau đó sẽ tiếp tục với câu hỏi tiếp theo.

Section này có sự khác nhau về định dạng giữa các cấp độ. Với PEIC Level A1 và 1, đáp án sẽ được hiển thị dưới dạng hình ảnh minh họa. Từ Level 2 trở lên, đáp án sẽ được thể hiện dưới dạng nội dung văn bản.

  • (2) Dictation (Nghe chép chính tả) - Chấm điểm kỹ năng Listening và Writing

Thí sinh được nghe một đoạn audio nói về một sự vật, hiện tượng hoặc sự kiện trong đời sống. Bạn sẽ có 2 lượt nghe. Lượt đầu tiên, bạn được nghe toàn bộ đoạn ghi âm. Sau đó, ở lượt thứ 2 bạn sẽ nghe lại đoạn ghi âm với các khoảng dừng và viết lại chính xác những gì bạn nghe được.

  • (3) Text, note completion (Điền khuyết, hoàn thiện ghi chú) - Chấm điểm kỹ năng Listening

Ở section này, bạn được nghe bản tin, bản thông báo hoặc tin nhắn thoại và điền hoàn thành các ghi chú/thông tin còn thiếu dựa trên nội dung nghe được. Có hai đoạn ghi âm thí sinh phải nghe ở bài tập này, với 5 chỗ điền khuyết cho mỗi đoạn ghi âm.

  • (4) Gap fill 3-option multiple choice (Trắc nghiệm điền khuyết) - Chấm điểm kỹ năng Reading

Dạng bài tập này bao gồm 5 câu hỏi nhỏ. Thí sinh sẽ được đọc 1 câu hoặc đoạn văn ngắn bị khuyết từ. Nhiệm vụ của bạn là chọn 1 trong 3 đáp án ở dưới mỗi câu để hoàn thiện nội dung sao cho hợp lý.

  • (5) 3-option multiple choice (Đọc và khoanh trắc nghiệm) - Chấm điểm kỹ năng Reading

Thí sinh đọc một bản tin, bài báo về một chủ đề trong đời sống và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm có liên quan đến nội dung vừa đọc. Có tổng cộng 5 câu hỏi với 3 lựa chọn đáp án cho mỗi câu.

  • (6) Open-ended question (Đọc hiểu và trả lời câu hỏi) - Chấm điểm kỹ năng Reading

Bài tập này bao gồm 2 đoạn văn bản ngắn, với nội dung về một sự vật, sự kiện trong đời sống. Nhiệm vụ của bạn là trả lời các câu hỏi liên quan bằng cách điền đáp án trích ra trực tiếp từ bài đọc. Mỗi bài đọc bao gồm 4 câu hỏi, với tổng cộng 8 câu hỏi thí sinh cần trả lời ở dạng bài tập Open-ended question.

  • (7) Text, note completion (Điền khuyết, hoàn thiện ghi chú) - Chấm điểm kỹ năng Reading

Bạn sẽ được đọc một bài báo hoặc một bản tin. Nhiệm vụ của bạn là trích dẫn thông tin từ bài đọc để hoàn thiện điền khuyết các đoạn ghi chú, câu hỏi tóm tắt bên dưới. Yêu cầu sử dụng không quá ba từ cho mỗi câu trả lời. Tổng cộng có 7 câu hỏi ở section số 7.

  • (8) Write correspondence (Viết thư phản hồi) - Chấm điểm kỹ năng Writing

Thí sinh sẽ dựa trên thông tin từ bài đọc ở Section 7 để viết email gửi đến bạn bè, người thân hoặc một cơ quan, tổ chức và trình bày thông tin liên quan. Bài viết cần đáp ứng nội dung được cụ thể ở trong đề bài và dung lượng chữ cho phép.

  • (9) Write text (Viết bài luận ngắn) - Chấm điểm kỹ năng Writing

Ở section cuối cùng của phần thi Viết, bạn sẽ được chọn 1 trong 2 chủ đề với yêu cầu viết bài luận ngắn, trình bày quan điểm của bản thân về chủ đề đó. Khi thực hiện bài tập này, bạn cần lưu ý về yêu cầu dung lượng chữ tối đa được thông tin ở phần đề bài.

3.2 Phần thi Nói (kỹ năng Speaking)

Phần thi Nói bài thi PEIC trên giấy chiếm 25% tổng số điểm. Thí sinh thực hiện phần thi này trực tiếp với giám khảo quốc tế. Tùy vào cấp độ mà bạn đăng ký, sẽ có sự khác nhau ở các câu hỏi:

Section

Kỹ năng được đánh giá

Dạng câu hỏi

10

Speaking

Discussion

(Thảo luận)

*không kiểm tra ở bài thi PEIC Level A1, 1

11

Speaking

Describe a Picture

(Mô tả tranh)

12

Speaking

Role Play

(Hội thoại đóng vai)

Cụ thể về từng dạng bài tập ở phần thi Speaking như sau:

(10) Discussion (Thảo luận)

Ở phần thi này, thí sính sẽ cùng giám khảo thảo luận về một vấn đề trong xã hội với chủ đề cho trước, kèm theo các luận điểm gợi ý ứng với hai phe Ủng hộ hoặc Phản đối. Nhiệm vụ của bạn là nêu lên ý kiến, quan điểm của bản thân và phản biện lại giám khảo, thảo luận các mặt của vấn đề.

*Lưu ý: Section này không kiểm tra ở bài thi PEIC Level A1 và 1.

(11) Describe a Picture (Mô tả tranh)

Phần thi này sẽ chia thí sinh theo 2 mã A và B, tương ứng với hai bức tranh riêng biệt. Nhiệm vụ của thí sinh là mô tả bức tranh theo mã của mình, bằng cách chia sẻ với giám khảo về những gì mình thấy được, ý kiến và cảm nhận riêng của bản thân về hoạt động hoặc sự vật trong tranh. Ngoài ra, bạn cũng sẽ được hỏi thêm một câu hỏi phụ, thường là dự đoán hành động hoặc sự việc có thể xảy ra tiếp theo.

Tùy theo cấp độ, độ khó của phần thi này sẽ được nâng cao. Ví dụ từ Level 3 trở lên, thí sinh sẽ phải miêu tả cùng lúc 2 bức tranh, so sánh các chi tiết có sự tương đồng trong 2 bức tranh. Hơn thế, thí sinh được yêu cầu trả lời các câu hỏi phụ, nêu lên quan điểm và góc nhìn của bản thân về chủ đề chung của hai bức tranh.

(12) Role Play (Hội thoại đóng vai)

Đây là dạng bài Speaking độc đáo của bài thi PEIC trên giấy. Bạn sẽ được nhận Test taker’s card theo mã A hoặc B. Bạn sẽ cùng giám khảo nhập vai vào hai nhân vật trong một tình huống giao tiếp và thực hiện một cuộc hội thoại. Trên mỗi Test taker’s card đều có nội dung gợi ý cho cuộc trò chuyện, bạn có thể dựa vào nội dung này để tham khảo, thực hiện phần thi hiệu quả.

4. Cấu trúc bài thi PEIC trên máy tính (PEIC CBT)

Cấu trúc bài thi PEIC trên máy tính (PEIC CBT) bao gồm hai phần thi riêng biệt là Nghe - Nói và Đọc - Viết, kết hợp chấm điểm các kỹ năng trong cùng một phần thi, cùng một dạng câu hỏi. Nhờ đó, bài thi đảm bảo tính khách quan và chuẩn xác trong việc đánh giá năng lực thật của thí sinh.

Thời gian làm bài của mỗi phần thi sẽ tùy vào cấp độ mà thí sinh đăng ký, diễn ra trong khoảng từ 40 - 55 phút. Thí sinh có thể tham khảo thời gian làm bài thi PEIC CBT theo bảng sau:

Cấp độ

Phần thi Nghe - Nói

Phần thi Nói - Viết

Level A1

40 - 55 phút

(tùy cấp độ)

40 - 55 phút

(tùy cấp độ)

Level 1

Level 2

Level 3

Level 4

Level 5

*Tổng thời gian làm bài tối thiểu: 1 giờ 20 phút (Level A1)

*Tổng thời gian làm bài tối đa: 1 giờ 50 phút (Level 5)

>>> Đọc thêm: Cấu trúc bài thi PEIC CBT đánh giá toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh như thế nào?

4.1 Phần thi Nghe - Nói

Nghe - Nói là phần thi đầu tiên thí sinh thực hiện khi bắt đầu bài thi PEIC CBT. Các dạng bài tập ở phần thi này chủ yếu chấm điểm hai kỹ năng Listening và Speaking:

ALT3-peic-–-cau-truc-de-thi-va-thoi-gian-lam-bai-tung-phan-thi

(1) Read Aloud - Đọc to văn bản

Dạng bài tập này yêu cầu thí sinh đọc to câu/đoạn văn ngắn hiển thị trên màn hình. Bạn sẽ có 40 giây xem trước văn bản và 40 giây đọc to vào micro.

Read Aloud chấm điểm kỹ năng Reading và Speaking.

(2) Describe Image - Miêu tả tranh

Nhiệm vụ của bạn là miêu tả bức ảnh được hiển thị trên màn hình. Bạn sẽ có 25 giây chuẩn bị, xem trước bức ảnh và 25 giây (với Level A1 - 1) hoặc 40 giây (với Level 2 - 5) để thực hiện phần miêu tả vào microphone.

Describe Image chấm điểm kỹ năng Speaking.

(3) Listen and Repeat - Nghe và lặp lại

Ở dạng câu hỏi này, thí sinh sẽ được nghe một câu hoặc một đoạn nói ngắn. Sau đó lặp lại chính xác những gì đã nghe được vào microphone.

Listen and Repeat chấm điểm kỹ năng Listening và Speaking.

(4) Listen to the Conversation - Nghe hội thoại và trả lời câu hỏi ngắn

Đến với dạng bài tập số 4 - Listen to the Conversation, hệ thống sẽ phát một đoạn hội thoại ngắn giữa 2-3 người. Cuối đoạn audio, speaker sẽ đọc câu hỏi có nội dung liên quan đến đoạn hội thoại vừa nghe. Nhiệm vụ của thí sinh là lắng nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn, chính xác từ khóa vào micro.

Listen to the Conversation chấm điểm kỹ năng Listening và Speaking.

(5) Passage Comprehension - Nghe và trả lời 3 câu hỏi

Dạng bài tập Passage Comprehension có sự khác nhau về định dạng giữa các cấp độ. Thí sinh sẽ được nghe một mẩu chuyện ngắn hoặc một tình huống. Sau đó trả lời lần lượt 3 câu hỏi khi đoạn audio kết thúc.

Từ Level A1 - 1: Thí sinh trả lời bằng cách chọn 1 trong 3 đáp án được thể hiện bằng hình minh họa. Chấm điểm kỹ năng Listening.

Từ Level 2 - 5: Thí sinh trả lời bằng lời vào micro. Chấm điểm kỹ năng Listening và Speaking.

(6) Listen and Read (Hotspots) - Nghe và đánh dấu từ sai

Hotspots là dạng câu hỏi độc đáo ở bài thi PEIC CBT. Khi làm bài, màn hình sẽ hiển thị một đoạn văn bản, đồng thời phát ra đoạn audio của văn bản ấy. Nhiệm vụ của bạn là nghe và chọn từ được đọc sai so với văn bản.

Listen and Read chấm điểm kỹ năng Listening và Reading.

(7) Listen and then Write (Dictation) - Nghe chép chính tả

Listen and then Write là dạng bài tập cuối cùng trong phần thi Nghe - Nói. Nhiệm vụ của bạn là nghe một đoạn audio ngắn và viết lại chính xác những gì nghe được vào ô nhập câu trả lời. Dạng bài này còn có tên gọi khác là Dictation - Nghe chép chính tả.

Listen and then Write (Dictation) chấm điểm kỹ năng Listening và Writing.

4.2 Phần thi Đọc - Viết

Sau khi kết thúc phần thi Nghe - Nói, thí sinh sẽ được chuyển sang thực hiện tiếp phần thi Đọc - Viết với 4 dạng câu hỏi:

ALT4-peic-–-cau-truc-de-thi-va-thoi-gian-lam-bai-tung-phan-thi

(8) *Level A1 - 1: Choose the Right Picture - Đọc hiểu văn bản ngắn và trả lời câu hỏi bằng cách đánh dấu chọn hình ảnh minh họa.

*Level 2 - 5: Short Answer Question - Đọc hiểu văn bản và trả lời câu hỏi

Thí sinh sẽ đọc một bài đọc ngắn khoảng 135 - 210 chữ (tùy cấp độ) và trả lời 4 câu hỏi liên quan đến nội dung trong đoạn với giới hạn không quá 3 chữ.

(9) Choose the Right Word or Phrase (Gapfill) - Chọn từ đúng điền vào chỗ trống trong câu

Khi thực hiện, trên màn hình sẽ hiển thị một câu hoặc đoạn văn ngắn bị khuyết một từ/cụm từ. Nhiệm vụ của thí sinh là chọn một trong ba đáp án phía dưới để hoàn thiện câu văn sao cho hợp lý và chính xác nhất về ngữ nghĩa và ngữ pháp.

(10) Read and then Write - Đọc đoạn văn và viết lại nội dung

Dạng câu hỏi Read and then Write yêu cầu thí sinh đọc nhanh một đoạn văn ngắn trong vòng 30 giây, sau đó, đoạn văn biến mất. Thí sinh dựa trên khả năng đọc hiểu, viết lại nội dung văn bản bằng chính lời của mình.

(11) Short Writing Task - Bài viết ngắn

Short Writing Task là dạng bài tập cuối cùng ở bài thi PEIC CBT. Dạng bài này có sự khác nhau giữa các Level.

Cụ thể, từ Level A1 - 1, thi sinh sẽ viết đoạn văn ngắn mô tả một bức tranh được hiển thị trên màn hình trong vòng 9 phút, tối thiểu 25 từ.

Trong khi đó, nhiệm vụ của thí sinh dự thi Level 2 - 5 là viết một bài luận ngắn, bày tỏ quan điểm về một vấn đề trong đời sống hằng ngày. Bạn có 10 phút để thực hiện với dung lượng chữ tối thiểu là 75 từ (Level 2,3) và 100 từ (Level 4,5).

ALT2_peic-–-cau-truc-de-thi-va-thoi-gian-lam-bai-tung-phan-thi

Hiểu về cấu trúc và các dạng câu hỏi trong bài thi giúp thí sinh chủ động trong kế hoạch ôn tập.

5. Lưu ý khi đăng ký thi PEIC

Khi đăng ký dự thi chứng chỉ PEIC, thí sinh cần nắm rõ một số thông tin quan trọng để tránh sai sót và đảm bảo quá trình dự thi diễn ra thuận lợi:

  • Chọn cấp độ thi phù hợp: bạn hãy xác định mục đích sử dụng chứng chỉ tiếng Anh, đối chiếu năng lực hiện tại, đọc kỹ mô tả từng cấp độ trong PEIC và tham khảo đề thi mẫu từ Trung tâm thi PEIC để chọn đúng cấp độ.
  • Kiểm tra hình thức thi: dựa vào nhu cầu cá nhân, điều kiện và thao tác làm bài, bạn có thể chọn lựa giữa hình thức thi trên giấy hoặc thi trên máy tính (PEIC CBT).
  • Nắm rõ lịch thi và thời gian đóng đăng ký: các đợt thi PEIC trên giấy được tổ chức cố định với 6-7 đợt thi/năm, bạn cần nắm rõ lịch thi và hạn đăng ký để chủ động hơn. Với bài thi PEIC trên máy tính, lịch thi linh hoạt hơn, bạn chỉ cần đăng ký trước ngày thi mong muốn tối thiểu 24 giờ.
  • Hiểu về quy định thay đổi hoặc hủy đăng ký: nhiều trường hợp thí sinh có nhu cầu thay đổi lịch thi, hủy đăng ký thi hoặc thay đổi cấp độ thi, bạn hãy tìm hiểu kỹ về các quy định để có kế hoạch đăng ký thi PEIC thuận lợi.
  • Lịch trả kết quả PEIC: mỗi hình thức thi có lịch trả kết quả khác nhau, cụ thể bài thi trên giấy trả kết quả sau ngày thi 8-10 tuần, còn bài thi PEIC trên máy tính trả kết quả sớm hơn, trong vòng 2 tuần kể từ ngày thi.

>>> Đọc thêm: Những lỗi thường gặp khi làm bài thi chứng chỉ tiếng Anh PEIC và cách hạn chế

Hiểu rõ cấu trúc đề thi và thời gian làm bài của PEIC giúp thí sinh hình dung chính xác bài thi sẽ diễn ra như thế nào, đồng thời biết cách phân bổ thời gian cho từng kỹ năng. Khi nắm được format bài thi ngay từ đầu, bạn sẽ dễ lên kế hoạch ôn luyện & chọn cấp độ phù hợp với năng lực và mục đích sử dụng chứng chỉ PEIC.

Để biết thêm chi tiết về bài thi mẫu và hướng dẫn chuẩn bị cho kỳ thi PEIC, bạn có thể truy cập: tại đây.

EMG Education

Đăng ký thi