Bảng điểm và hướng dẫn cách tính điểm PTE Academic chi tiết 2026

30/12/2025

Trong những năm gần đây, bài thi PTE Academic ngày càng được ưa chuộng bởi độ chính xác cao, tính minh bạch và thời gian trả kết quả nhanh. Để đạt được mức điểm mong muốn, thí sinh cần hiểu rõ thang điểm PTE, cách chấm bài và cơ chế đánh giá đặc thù của bài thi. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm trọn hệ thống tính điểm PTE Academic mới nhất được cập nhật 2026.

1. Tổng quan về thang điểm PTE Academic

Bài thi PTE Academic sử dụng thang điểm 10-90 để đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật của thí sinh. Mỗi mốc điểm số thể hiện mức độ thành thạo ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế và có thể quy đổi tương đương với các chứng chỉ uy tín như IELTS, TOEFL,...

Không giống các kỳ thi truyền thống, PTE Academic sử dụng phương thức chấm điểm kết hợp giữa công nghệ AI và chuyên gia của Pearson nhằm đảm bảo tính khách quan, nhất quán và minh bạch.

2. Bảng điểm PTE Academic bao gồm những gì?

Bảng điểm PTE Academic thể hiện ba nhóm thông tin chính:

2.1. Overall Score - Điểm tổng

Cho thấy trình độ tiếng Anh tổng thể của thí sinh, dựa trên kết quả của tất cả các phần thi. Điểm tổng sẽ được chấm từ 10 đến 90 điểm.

2.2. Communicative Skills - 4 kỹ năng chính

Điểm cho từng kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Dựa trên tất cả các câu hỏi trong bài thi, những điểm số này đánh giá riêng lẻ cho từng kỹ năng hoặc tích hợp với các kỹ năng khác. Mỗi kỹ năng cũng sẽ được chấm từ 10 đến 90 điểm.

2.3. Skills Profile - Hồ sơ kỹ năng

Điểm cho từng tiêu chí đánh giá khác như ngữ pháp, khả năng nói lưu loát, cách phát âm, chính tả, mở rộng vốn từ và cấu trúc câu sẽ được tính dựa trên tất cả các câu hỏi trong bài thi. Mỗi kỹ năng sẽ được chấm từ 10 đến 90 điểm.

3. Cách tính điểm PTE Academic: Cơ chế chấm điểm chi tiết

Không giống IELTS hay TOEFL, PTE Academic tính điểm dựa trên tất cả các câu hỏi trong bài thi, trong đó một câu hỏi có thể ảnh hưởng đồng thời nhiều kỹ năng.

3.1. Điểm chéo (Integrated Scoring)

Một đặc điểm quan trọng của thang điểm PTE Academic là một dạng bài có thể đánh giá cho nhiều kỹ năng.

Ví dụ:

  • Describe Image: chấm Speaking + Oral Fluency + Pronunciation
  • Summarize Spoken Text: chấm Listening + Writing
  • Re-tell Lecture: chấm Speaking + Listening

Nhờ đó, điểm tổng phản ánh toàn diện hơn khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.

3.2. Cách tính điểm Speaking - Writing

Hệ thống chấm điểm của bài thi sẽ đánh giá dựa trên:

  • Độ trôi chảy (fluency)
  • Độ chính xác ngữ âm (pronunciation)
  • Ngữ pháp
  • Từ vựng
  • Tính mạch lạc (coherence)

Điểm được tính theo mức độ hoàn chỉnh của câu trả lời, không trừ điểm mà chỉ cộng điểm tới mức đạt yêu cầu.

3.3. Cách tính điểm Reading - Listening

Hai kỹ năng này chủ yếu đánh giá khả năng hiểu văn bản và ngữ âm thông qua:

  • Trắc nghiệm đơn
  • Trắc nghiệm đa lựa chọn
  • Sắp xếp câu
  • Điền từ vào chỗ trống
  • Nghe - điền từ

Hệ thống chấm điểm nhận diện từng câu trả lời đúng để cộng điểm trực tiếp.

4. Bảng quy đổi điểm PTE Academic với IELTS TOEFL iBT 

Bảng quy đổi điểm thi PTE Academic với các bài thi khác

Bảng quy đổi điểm thi PTE Academic với các bài thi khác

Lưu ý: Bảng quy chiếu điểm số này do Pearson đề xuất và đã được Bộ Nhập cư và Bảo vệ Biên giới Australia (DIBP) phê duyệt. Bạn nên kiểm tra trên trang web của cơ sở, tổ chức mà bạn muốn nộp đơn để nắm thông tin yêu cầu về điểm số.

5. Một số yếu tố làm tăng hoặc giảm điểm PTE Academic

5.1. Các yếu tố giúp tăng điểm

  • Phát âm rõ ràng, đúng trọng âm
  • Tốc độ nói ổn định, không quá chậm hoặc quá nhanh
  • Bài viết có cấu trúc rõ ràng, đúng độ dài
  • Từ vựng đa dạng
  • Trả lời đúng format của từng dạng bài

5.2. Các yếu tố khiến điểm giảm

  • Ngập ngừng, nói thiếu mạch lạc
  • Viết sai chính tả
  • Bỏ qua cấu trúc template (đặc biệt ở tasks viết)
  • Không hoàn thành bài trong thời gian quy định

6. Thí sinh cần bao nhiêu điểm PTE Academic để du học và định cư?

  • Du học Úc, Canada, New Zealand: thường yêu cầu 50-65
  • Chương trình sau đại học: 60-70
  • Định cư Úc: đa số yêu cầu 65+ hoặc 79+ tùy diện visa

Lưu ý: PTE Academic được công nhận bởi hàng ngàn trường đại học toàn cầu và được chấp nhận cho các hồ sơ visa tại nhiều quốc gia. Bạn nên kiểm tra trên trang web của cơ sở, tổ chức mà bạn muốn nộp đơn để nắm thông tin yêu cầu về điểm số.

7. Lời khuyên để tối ưu điểm PTE Academic

  • Luyện thi với các nguồn tài liệu uy tín
  • Tập trung mạnh vào các dạng bài “chấm điểm chéo” như Repeat Sentence, Describe Image, Write Essay
  • Giữ tốc độ và âm lượng ổn định khi nói
  • Xây dựng vốn từ vựng học thuật
  • Luyện đề thường xuyên để nắm format

Việc hiểu rõ thang điểm PTE Academic và phương thức chấm điểm sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược ôn luyện phù hợp, từ đó nâng cao điểm số và đạt mục tiêu du học hoặc định cư.

Bài viết đọc thêm:

  1. Cơ hội học tập và nghề nghiệp tại Việt Nam với chứng chỉ PTE Academic
  2. Vì sao nói PTE Academic là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh trong thời đại mới?
  3. 4 tiện ích không ngờ khi bạn chọn bài thi PTE Academic
Đăng ký thi