Hiểu đúng về điểm thi PTE Academic của bạn

25/07/2026

PTE Academic sử dụng thang điểm từ 10–90 trên Global Scale of English (GSE), giúp đánh giá chính xác năng lực tiếng Anh của thí sinh. Từ điểm số này, bạn có thể đối chiếu với Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) để hiểu rõ khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Dưới đây là ý nghĩa của từng mức điểm trong PTE Test. Cùng Trung tâm tìm hiểu ngay!

PTE Academic 10 - 29, quy đổi thành CEFR A1

Ở cấp độ này, đồng thời cũng là bước đầu trong giai đoạn xây dựng nền tảng, người học có thể:

  • Hiểu và sử dụng các từ ngữ, mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hằng ngày.
  • Giới thiệu bản thân, đặt và trả lời những câu hỏi đơn giản về thông tin cá nhân.
  • Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc khi người đối thoại nói chậm và rõ ràng.

PTE Academic 30 - 42, quy đổi thành CEFR A2

Người học đạt mức điểm này có thể:

  • Hiểu các câu và cách diễn đạt liên quan đến những nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống.
  • Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc hằng ngày.
  • Mô tả bản thân, môi trường xung quanh và các nhu cầu cơ bản bằng ngôn ngữ đơn giản.

Nắm rõ khả năng sử dụng tiếng Anh theo từng cấp độ giúp người học chủ động xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả

Nắm rõ khả năng sử dụng tiếng Anh theo từng cấp độ giúp người học chủ động xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả

PTE Academic 43 - 58, quy đổi thành CEFR B1

Ở mức điểm này quy đổi sang cấp độ B1 dựa trên CEFR, thí sinh có thể:

  • Hiểu ý chính của các chủ đề quen thuộc trong học tập, công việc và cuộc sống.
  • Xử lý hầu hết các tình huống khi học tập, làm việc hoặc du lịch.
  • Viết các đoạn văn đơn giản, mạch lạc và trình bày quan điểm, kế hoạch hoặc trải nghiệm của bản thân.

PTE Academic 59 - 75, quy đổi thành CEFR B2

Đây là mức trình độ người học đã gần như xây dựng thành công nền tảng và tiến vào cấp độ nâng cao. Đạt được cấp độ này, người học hoàn toàn có thể:

  • Có thể hiểu được ý chính của các văn bản phức tạp, bao gồm cả chủ đề cụ thể lẫn trừu tượng, kể cả các nội dung chuyên môn thuộc lĩnh vực của mình. 
  • Giao tiếp lưu loát và tự nhiên, đủ để duy trì các cuộc trò chuyện thường xuyên với người bản ngữ mà không gây khó khăn cho cả hai bên 
  • Viết bài rõ ràng, chi tiết và trình bày quan điểm về nhiều chủ đề khác nhau.

PTE Academic 76 - 84, quy đổi thành CEFR C1

Đây là cấp độ nâng cao, thí sinh đạt C1 có khả năng để sử dụng ngôn ngữ một cách độc lập để:

  • Có thể hiểu nhiều loại văn bản dài, có độ khó cao và nắm bắt được cả những ý nghĩa hàm ẩn. 
  • Diễn đạt trôi chảy, tự nhiên và linh hoạt trong môi trường học thuật, công việc và giao tiếp.
  • Có thể tạo ra những bài viết rõ ràng, mạch lạc và chi tiết về các chủ đề phức tạp, đồng thời vận dụng tốt cấu trúc bài viết, từ nối và các phương tiện liên kết để đảm bảo tính logic và liền mạch. 

PTE Academic 85 - 90, quy đổi thành CEFR C2

Đây là cấp độ thành thạo cao nhất trên cả 2 khung điểm. Người học có thể:

  • Có thể hiểu một cách dễ dàng hầu như mọi nội dung được nghe hoặc đọc. 
  • Có thể tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, đồng thời trình bày lại các lập luận và nội dung một cách mạch lạc, logic. 
  • Có thể diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, trôi chảy và chính xác, đồng thời phân biệt được những sắc thái ý nghĩa tinh tế ngay cả trong các tình huống giao tiếp phức tạp. 

Thang điểm của PTE Test không chỉ phản ánh kết quả bài thi mà còn cho biết khả năng sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Việc hiểu rõ ý nghĩa từng mức điểm trong PTE Test sẽ giúp bạn đánh giá chính xác trình độ hiện tại, đồng thời xây dựng lộ trình học tập hoặc lựa chọn mục tiêu phù hợp cho du học, làm việc và phát triển nghề nghiệp trong tương lai.

Bài viết đọc thêm:

  1. Có nên thi PTE Academic không? Đối tượng nào phù hợp thi PTE Academic?
  2. Quy trình tổ chức thi PTE Academic tại EMG Education
  3. Cấu trúc bài thi PTE Academic năm 2026: các phần trong bài thi và thời gian làm bài chi tiết
Cơ hội việc làm Đăng ký thi