Khi tìm hiểu về các chứng chỉ tiếng Anh nói chung, hay chứng chỉ PEIC hoặc PTE Academic, người học thường bắt gặp các cấp độ của những chứng chỉ này được tham chiếu theo A1, A2, B1, B2,... Đây là các cấp độ thuộc CEFR – một khung đánh giá năng lực ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Vậy CEFR là gì và các cấp độ của PEIC, PTE Academic được tham chiếu như thế nào?
1. CEFR là gì? Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ từ A1 đến C2
CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu, được Hội đồng Châu Âu xây dựng nhằm mô tả năng lực sử dụng ngoại ngữ theo 6 cấp độ từ A1 đến C2. CEFR được sử dụng để chuẩn hóa việc giảng dạy, học tập và đánh giá năng lực ngôn ngữ.

CEFR là thước đo trong việc chuẩn hóa giảng dạy, học tập và đánh giá năng lực ngôn ngữ
CEFR là khung tham chiếu, không phải một chứng chỉ được cấp riêng. Nhiều bài thi và chứng chỉ ngoại ngữ sử dụng CEFR làm cơ sở để đối chiếu và mô tả trình độ của người học.
2. CEFR gồm mấy cấp độ? Bảng phân loại trình độ từ A1-C2
CEFR bao gồm 6 cấp độ, được chia thành ba nhóm chính:
Mức độ | Cấp độ | Khái quát năng lực |
Sơ cấp | A1 | Giao tiếp rất đơn giản trong những tình huống quen thuộc. |
A2 | Trao đổi trong các tình huống hằng ngày với chủ đề quen thuộc. | |
Trung cấp | B1 | Có thể giao tiếp độc lập về những chủ đề que n thuộc. |
B2 | Giao tiếp tương đối tự nhiên, trình bày quan điểm rõ ràng và logic. | |
Cao cấp | C1 | Sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong bối cảnh học tập và công việc. |
C2 | Hiểu và sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên trong những ngữ cảnh phức tạp. |
3. PEIC và PTE Academic được tham chiếu theo CEFR như thế nào?
PEIC (Pearson English International Certificate) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế đánh giá 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết, với 6 cấp độ từ Level A1 đến Level 5. Các cấp độ của PEIC được tham chiếu tương ứng với CEFR.
Trong khi đó, PTE Academic (Pearson Test of English Academic) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh trên máy tính, sử dụng thang điểm từ 10–90. Kết quả PTE Academic cũng có thể được đối chiếu với các cấp độ CEFR từ A1 đến C2.
CEFR | PEIC | PTE Academic |
A1 | Level A1 | 10–29 |
A2 | Level 1 | 30–42 |
B1 | Level 2 | 43–58 |
B2 | Level 3 | 59–75 |
C1 | Level 4 | 76–84 |
C2 | Level 5 | 85–90 |
Bảng quy đổi kết quả thi PEIC và PTE Academic theo khung tham chiếu CEFR
4. PEIC và PTE Academic khác nhau như thế nào khi tham chiếu CEFR?
Dù đều có thể được đối chiếu với 6 cấp độ CEFR, PEIC và PTE Academic thể hiện kết quả theo hai cách khác nhau:
Tiêu chí | PEIC | PTE Academic |
Cách thể hiện kết quả | Theo cấp độ | Theo điểm số |
Kết quả | Level A1 đến Level 5 | 10–90 |
Quy đổi sang CEFR | Có | Có |
Cấp độ tương ứng | A1–C2 | A1–C2 |
Bảng so sánh điểm giống và khác nhau cơ bản về mặt điểm số của 2 chứng chỉ
Với PEIC, thí sinh đăng ký một cấp độ cụ thể và kết quả được thể hiện theo cấp độ tương ứng. Trong khi đó, PTE Academic sử dụng thang điểm 10–90, sau đó đối chiếu với các mức CEFR.
Do đó, khi lựa chọn bài thi, người học nên xem xét thật kỹ mục tiêu sử dụng chứng chỉ, tham khảo yêu cầu của trường học, doanh nghiệp hoặc tổ chức tiếp nhận để lựa chọn hình thức đánh giá phù hợp.
Bài viết đọc thêm:



