Các cấp độ của PEIC tham chiếu theo khung CEFR bạn cần biết

16/05/2026

Khung CEFR là hệ thống tham chiếu trình độ ngoại ngữ quốc tế gồm 6 cấp độ từ A1 đến C2, được sử dụng để đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ của người học. Hiện nay, các cấp độ của PEIC cũng được tham chiếu theo khung CEFR nhằm giúp thí sinh dễ dàng xác định năng lực tiếng Anh của mình.

Một trong những chứng chỉ đang được quan tâm hiện nay là PEIC - bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh với các cấp độ tương ứng Khung tham chiếu CEFR. Vậy PEIC bao gồm những cấp độ nào? CEFR là gì? Và đâu là điểm mạnh giúp chứng chỉ PEIC trở thành lựa chọn phù hợp cho học sinh, sinh viên và người đi làm? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

1. CEFR là gì? Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ từ A1 đến C2

CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung do Hội đồng Châu Âu (Council of Europe) xây dựng nhằm mô tả năng lực ngoại ngữ theo 6 mức từ A1 đến C2. Khung này được sử dụng rộng rãi để chuẩn hóa việc giảng dạy, học tập và đánh giá trình độ ngôn ngữ trên phạm vi quốc tế.

CEFR là một thước đo chuẩn hóa, không phải chứng chỉ độc lập được “cấp bằng” riêng. Thay vào đó, nhiều bài thi và chứng chỉ tiếng Anh quốc tế thường sử dụng CEFR để xây dựng cấp độ và quy đổi kết quả tương ứng.

 

peic-alt

CEFR là khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ từ A1 đến C2

2. CEFR gồm mấy cấp độ? Bảng phân loại trình độ A1–C2

Mức độ
sử dụng
Cấp độ
CEFR
Mô tả năng lực
ngôn ngữ
Cao cấpC2Hiểu gần như mọi nội dung, diễn đạt chính xác và tự nhiên như người bản ngữ trong ngữ cảnh nâng cao.
C1Sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong học thuật và công việc, viết bài có cấu trúc tốt về vấn đề phức tạp.
Trung cấpB2Thảo luận rõ ràng về nhiều chủ đề, giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ và trình bày quan điểm logic.
B1Giao tiếp độc lập về chủ đề quen thuộc, viết đoạn văn ngắn về trải nghiệm và kế hoạch cá nhân.
Sơ cấpA2Trao đổi trong các tình huống quen thuộc hằng ngày như mua sắm, gia đình, công việc đơn giản.
A1Giao tiếp rất đơn giản với câu ngắn, giới thiệu bản thân và hỏi thông tin cá nhân.

3. PEIC tương đương với CEFR như thế nào?

Như vậy, CEFR được chia thành 6 cấp độ từ A1 đến C2, tương ứng với các mức độ sử dụng tiếng Anh khác nhau. Vì tính chuẩn hóa và rõ ràng này, nhiều bài thi và chứng chỉ tiếng Anh quốc tế sử dụng CEFR như một hệ tham chiếu chung để phân loại trình độ và đối chiếu kết quả theo các mức năng lực tương ứng.

Bài thi PEIC (Pearson English International Certificate) là một trong những bài thi chia các cấp độ thi thành 6 bậc từ cơ bản đến nâng cao tương tự như khung CEFR.

Các cấp độ của PEIC theo Khung năng lực ngoại ngữ Châu Âu (CEFR)
CEFRCấp độPEIC
A1FoundationLevel A1
A2ElementaryLevel 1
B1IntermediateLevel 2
B2Upper IntermediateLevel 3
C1AdvancedLevel 4
C2ProficientLevel 5

 

3.1 PEIC Level A1 tương đương với A1

PEIC Level A1 tương đương với trình độ A1 theo khung CEFR — cấp độ nền tảng dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Ở level này, bài thi tập trung đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong những tình huống đơn giản và quen thuộc hằng ngày.

Người học ở trình độ PEIC Level A1 thường có thể:

  • Hiểu và sử dụng các từ ngữ, mẫu câu cơ bản;
  • Giao tiếp ngắn trong những tình huống quen thuộc như chào hỏi, giới thiệu bản thân hoặc trao đổi thông tin đơn giản;
  • Nhận biết các thông tin cơ bản trong đời sống và học tập.

PEIC Level A1 phù hợp với học sinh hoặc người học đang xây dựng nền tảng tiếng Anh ban đầu và muốn làm quen với hình thức đánh giá năng lực ngoại ngữ theo chuẩn quốc tế. Đây cũng là bước khởi đầu giúp người học từng bước phát triển lên các cấp độ cao hơn trong hệ thống PEIC.

3.2 PEIC Level 1 tương đương với A2

Theo hệ thống cấp độ của PEIC, PEIC Level 1 tương đương với trình độ tiếng Anh A2 theo khung CEFR. Vì vậy, nội dung bài thi ở cấp độ này thường tập trung vào:

  • Các tình huống giao tiếp quen thuộc trong đời sống hằng ngày;
  • Ngữ cảnh học tập và sinh hoạt cơ bản;
  • Khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.

Ở cấp độ này, PEIC Level 1 chủ yếu giúp người học:

  • Đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại;
  • Xác định điểm mạnh và điểm cần cải thiện ở từng kỹ năng;
  • Xây dựng nền tảng để tiếp tục phát triển lên các cấp độ cao hơn.

3.3 PEIC Level 2 tương đương với B1

PEIC Level 2 tương đương với trình độ B1 theo khung CEFR — cấp độ tiếng Anh phổ biến trong học tập, môi trường đại học và nhiều hoạt động giao tiếp thực tế. Ở level này, bài thi bắt đầu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh độc lập của người học thông qua:

  • Khả năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc hằng ngày;
  • Việc nắm bắt nội dung chính của các đoạn hội thoại hoặc văn bản về những chủ đề gần gũi trong học tập và đời sống;
  • Khả năng trình bày quan điểm, trải nghiệm hoặc ý kiến cá nhân bằng tiếng Anh ở mức tương đối rõ ràng.

Tại Việt Nam, PEIC Level 2 hiện nằm trong danh sách các chứng chỉ ngoại ngữ được sử dụng để xét miễn thi môn ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Ngoài ra, cấp độ này cũng được nhiều trường đại học sử dụng cho mục đích đánh giá chuẩn đầu ra ngoại ngữ của sinh viên.

3.4 PEIC Level 3 tương đương với B2

PEIC Level 3 tương đương với trình độ B2 theo khung CEFR — cấp độ tiếng Anh trung cấp cao, cho thấy người học đã có khả năng sử dụng tiếng Anh tương đối độc lập trong học tập và giao tiếp. So với PEIC Level 2, nội dung bài thi ở cấp độ này được mở rộng và nâng cao hơn, tập trung vào:

  • Khả năng hiểu các văn bản có nội dung chuyên sâu hoặc mang tính trừu tượng;
  • Giao tiếp tự tin và duy trì hội thoại với người bản ngữ trong nhiều tình huống khác nhau;
  • Trình bày ý kiến và viết nội dung rõ ràng, có tính lập luận về nhiều chủ đề.

Với trình độ này, người học không chỉ đáp ứng các nhu cầu học tập và giao tiếp thông thường mà còn có thể sử dụng chứng chỉ cho nhiều mục đích học thuật nâng cao. Theo Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT ngày 30/08/2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, trình độ tương đương B2 hiện được sử dụng trong một số yêu cầu đào tạo sau đại học.

3.5 PEIC Level 4 tương đương với C1

Theo khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), trình độ C1 (Advanced) cho thấy người học đã có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo trong nhiều môi trường học tập và giao tiếp khác nhau. Ở cấp độ này, người học có thể:

  • Hiểu các văn bản dài với nội dung học thuật hoặc chuyên sâu;
  • Nắm bắt được ý nghĩa hàm ý và các lập luận phức tạp;
  • Sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.

Người học ở trình độ C1 không chỉ dừng lại ở khả năng nghe hiểu và đọc hiểu mà còn có thể phân tích thông tin, trình bày quan điểm và diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh một cách rõ ràng, mạch lạc.

3.6 PEIC Level 5 tương đương với C2

PEIC Level 5 tương đương với trình độ C2 theo khung CEFR — cấp độ cao nhất trong hệ thống tham chiếu năng lực ngoại ngữ châu Âu. Ở trình độ này, người học có khả năng sử dụng tiếng Anh gần như thành thạo trong môi trường học thuật, công việc và giao tiếp chuyên sâu.

Nội dung bài thi PEIC Level 5 tập trung đánh giá:

  • Khả năng hiểu các văn bản học thuật hoặc chuyên môn có độ phức tạp cao;
  • Việc nắm bắt hàm ý, lập luận và sắc thái ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau;
  • Khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chính xác và tự nhiên trong giao tiếp và diễn đạt ý tưởng.

Người học đạt trình độ này có thể sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong môi trường quốc tế, nghiên cứu học thuật hoặc các công việc yêu cầu năng lực ngoại ngữ chuyên sâu. PEIC Level 5 cũng phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức gần tương đương với người bản ngữ trong nhiều tình huống giao tiếp và học thuật.

4. Lợi ích của việc PEIC tham chiếu theo CEFR

Nhờ việc có những cấp độ tương đương với khung năng lực ngoại ngữ CEFR, người học PEIC có thể:

  • Xác định rõ trình độ tiếng Anh hiện tại theo các mức A1–C2; 

  • Xây dựng lộ trình học tập và mục tiêu nâng cấp cấp độ cụ thể;

  • Thuận tiện trong việc đối chiếu kết quả với các chuẩn đánh giá quốc tế khác;

  • Dễ dàng sử dụng chứng chỉ trong nhiều bối cảnh học tập và công việc, tùy theo yêu cầu của từng đơn vị.

Cơ hội việc làm Đăng ký thi